Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“foodstuff”
1 mục
food
Từ
Danh từ
CEFR B1 · ước lượng
A foodstuff, a type of food.
Xem nghĩa