Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“feigned”
1 mục
real
Từ
Tính từ
CEFR A2 · ước lượng
True, genuine, not merely nominal or apparent.
Xem nghĩa