Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“distinctive”
1 mục
song
Từ
Danh từ
CEFR B1 · ước lượng
A musical composition with lyrics for voice or voices, performed by singing.
Xem nghĩa