Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“disseminated”
2 mục
news
Từ
Danh từ
CEFR B1 · ước lượng
New information of interest.
Xem nghĩa
see the light of day
Thành ngữ
Động từ
To appear; to be published or disseminated.
Xem nghĩa