Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“dictate”
1 mục
control
Từ
Động từ
CEFR B1 · ước lượng
To exercise influence over; to suggest or dictate the behavior of.
Xem nghĩa