Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“deprive”
2 mục
a hungry man is an angry man
Tục ngữ
Tục ngữ
One who is deprived of a basic need is easily angered.
Xem nghĩa
go without
Thành ngữ
Động từ
To forgo (something).
Xem nghĩa