Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“decisive”
2 mục
period
Từ
Danh từ
CEFR B1 · ước lượng
A length of time.
Xem nghĩa
act on
Cụm động từ
Động từ
To act decisively on the basis of information received or deduced.
Xem nghĩa