Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“dated”
2 mục
john
Từ
Danh từ
CEFR B1 · ước lượng
A prostitute's client.
Xem nghĩa
living
Từ
Tính từ
CEFR B1 · ước lượng
Having life; alive.
Xem nghĩa