Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“cook”
2 mục
done
Từ
Tính từ
CEFR A2 · ước lượng
Having completed or finished an activity.
Xem nghĩa
well done
Thành ngữ
Tính từ
Performed well.
Xem nghĩa