Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“competence”
1 mục
able
Từ
Tính từ
CEFR B1 · ước lượng
Having the necessary powers or the needed resources to accomplish a task.
Xem nghĩa