Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“compassionate”
1 mục
human
Từ
Tính từ
CEFR B1 · ước lượng
Of or belonging to the species Homo sapiens or its closest relatives.
Xem nghĩa