Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“comparable”
1 mục
similar
Từ
Tính từ
CEFR B1 · ước lượng
Having traits or characteristics in common; alike, allied, comparable.
Xem nghĩa