Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“communicate”
2 mục
think
Từ
Động từ
CEFR A1 · ước lượng
To ponder, to go over in one's mind.
Xem nghĩa
talk
Từ
Động từ
CEFR B1 · ước lượng
To communicate, usually by means of speech.
Xem nghĩa