Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“clam”
2 mục
yes
Từ
Tiểu từ
CEFR A2 · ước lượng
Used to show agreement or acceptance.
Xem nghĩa
get out of here
Thành ngữ
Thán từ
An exclamation of disbelief.
Xem nghĩa