Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“chic”
1 mục
works
Từ
Danh từ
CEFR B1 · ước lượng
A factory or factories, or a similar collection(s) of industrial facilities.
Xem nghĩa