Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“chance”
chance
TừDanh từCEFR B1 · ước lượngAn opportunity or possibility.
Xem nghĩa
few
TừTừ hạn địnhCEFR A2 · ước lượngAn indefinite, but usually small, number of.
Xem nghĩa
likely
TừTính từCEFR B1 · ước lượngProbable; having a greater-than-even chance of occurring.
Xem nghĩa
happen
TừĐộng từCEFR B1 · ước lượngTo occur or take place.
Xem nghĩa
bump into
Thành ngữĐộng từTo collide with.
Xem nghĩa