Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“certainly”
1 mục
sure
Từ
Tính từ
CEFR A2 · ước lượng
Physically secure and certain, non-failing, reliable.
Xem nghĩa