Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“cause to be”
get
TừĐộng từCEFR A1 · ước lượngTo obtain; to acquire.
Xem nghĩa
set
TừĐộng từCEFR A2 · ước lượngTo put (something) down, to rest.
Xem nghĩa
dry up
Cụm động từĐộng từTo become dry (often of weather); to lose water.
Xem nghĩa
give out
Kết hợp từĐộng từCEFR B1 · ước lượngTo utter, publish; to announce, proclaim, report.
Xem nghĩa