Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“box”
1 mục
area
Từ
Danh từ
CEFR B1 · ước lượng
A measure of the extent of a surface; it is measured in square units.
Xem nghĩa