Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“bone”
1 mục
share
Từ
Danh từ
CEFR B1 · ước lượng
A portion of something, especially a portion given or allotted to someone.
Xem nghĩa