Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“besides”
2 mục
also
Từ
Trạng từ
CEFR A1 · ước lượng
In addition; besides; as well; further; too.
Xem nghĩa
then
Từ
Trạng từ
CEFR A1 · ước lượng
At that time.
Xem nghĩa