Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“auto”
2 mục
industry
Từ
Danh từ
CEFR B1 · ước lượng
The tendency to work persistently.
Xem nghĩa
hang up
Cụm động từ
Động từ
To put up to hang.
Xem nghĩa