Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“attractive”
become
TừĐộng từCEFR B1 · ước lượngbegin to be; turn into (often with permanent states).
Xem nghĩa
nice
TừTính từCEFR B1 · ước lượngPleasant, satisfactory, complimentary.
Xem nghĩa
looks
TừDanh từCEFR B1 · ước lượngOne's appearance or attractiveness.
Xem nghĩa
beautiful
TừTính từCEFR B1 · ước lượngPossessing beauty, impressing the eye; attractive.
Xem nghĩa