Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“attend”
going
TừĐộng từCEFR A2 · ước lượngAttending or visiting (a stated event, place, etc.) habitually or regularly.
Xem nghĩa
following
TừTính từCEFR B1 · ước lượngComing next, either in sequence or in time.
Xem nghĩa
woman
TừDanh từCEFR B1 · ước lượngAn adult female human.
Xem nghĩa
miss
TừĐộng từCEFR B1 · ước lượngTo fail to hit, catch, grasp, etc.
Xem nghĩa
call out
Thành ngữĐộng từTo specify, especially in detail.
Xem nghĩa