Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“apologetic”
1 mục
sorry
Từ
Tính từ
CEFR B1 · ước lượng
Regretful or apologetic for one's actions.
Xem nghĩa