Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“apart”
but
TừGiới từCEFR A1 · ước lượngApart from, except (for), excluding.
Xem nghĩa
house
TừDanh từCEFR A2 · ước lượngA structure built or serving as an abode of human beings.
Xem nghĩa
break up
Cụm động từĐộng từCEFR B1 · ước lượngTo break or separate into pieces.
Xem nghĩa
spread out
Thành ngữĐộng từBecome further apart.
Xem nghĩa