Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“all the time”
1 mục
ever
Từ
Trạng từ
CEFR A2 · ước lượng
Continuously, constantly, all the time (for the complete duration).
Xem nghĩa