Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“alight”
1 mục
drop off
Thành ngữ
Động từ
CEFR B1 · ước lượng
To deliver; to deposit or leave; to allow passengers to alight.
Xem nghĩa