Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“advantageous”
2 mục
well
Từ
Trạng từ
CEFR A1 · ước lượng
Accurately, competently, satisfactorily.
Xem nghĩa
better
Từ
Tính từ
CEFR A2 · ước lượng
Greater in amount or quantity
Xem nghĩa