Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“accord”
before
TừGiới từCEFR A2 · ước lượngEarlier than (in time).
Xem nghĩa
following
TừTính từCEFR B1 · ước lượngComing next, either in sequence or in time.
Xem nghĩa
per
TừGiới từCEFR B1 · ước lượngFor each.
Xem nghĩa
act on
Cụm động từĐộng từTo act decisively on the basis of information received or deduced.
Xem nghĩa
in order
Thành ngữTính từIn a sequence.
Xem nghĩa